nathaniel bowditch

nathaniel bowditch

Nathaniel Bowditch studies the stars with a telescope and a nautical chart.

Định nghĩa

Nathaniel Bowditch (1773–1838) một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà toán học thiên văn học người Mỹ, nổi tiếng với các công trình về hàng hải. Ông được biết đến nhiều nhất qua cuốn sách The New American Practical Navigator, một tài liệu hướng dẫn về định vị điều hướng trên biển, vẫn được sử dụng đến ngày nay.

dụ sử dụng
  • (Nathaniel Bowditch thường được gọi là cha đẻ của ngành hàng hải hiện đại.)
  • (Cuốn sách của Nathaniel Bowditch đã giúp các thủy thủ điều hướng an toàn qua đại dương.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to follow Bowditch": một thuật ngữ hàng hải, chỉ việc sử dụng các phương pháp công thức của Bowditch để tính toán vị trí tàu.
    • Experienced sailors still follow Bowditch for celestial navigation. (Các thủy thủ giàu kinh nghiệm vẫn tuân theo phương pháp của Bowditch để điều hướng thiên thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowditchean (tính từ): liên quan đến hoặc theo phong cách của Nathaniel Bowditch.
    • The Bowditchean approach to navigation emphasizes precision. (Cách tiếp cận của Bowditch đối với hàng hải nhấn mạnh sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hàng hải học: một người chuyên về khoa học hàng hải (tuy nhiên, Nathaniel Bowditch một nhân vật lịch sử cụ thể, không từ đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "Nathaniel Bowditch" một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "As accurate as Bowditch": một thành ngữ so sánh, chỉ sự chính xác tuyệt đối, đặc biệt trong tính toán hàng hải.
    • Her navigation calculations are as accurate as Bowditch. (Các tính toán điều hướng của ấy chính xác như của Bowditch.)